divine right of kings

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền thiên thánh của vua, chúa: Học thuyết chính trị tôn giáo cho rằng quyền lực của một quân vua được trao trực tiếp từ Chúa trời hoặc một thế lực thần thánh. Theo học thuyết này, nhà vua chỉ chịu trách nhiệm trước Chúa, chứ không phải trước thần dân của mình.
    • Thuyết thiên mệnh của nhà vua: Một cách diễn đạt khác của khái niệm trên, nhấn mạnh ý tưởng số mệnh hoặc sự ủy quyền từ thiên đường cho quân vua cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king justified his absolute power by invoking the divine right of kings. (Nhà vua biện minh cho quyền lực tuyệt đối của mình bằng cách viện dẫn quyền thiên thánh của vua.)
    • Challenging the monarch was considered blasphemy under the doctrine of the divine right of kings. (Thách thức quân chủ bị coi báng bổ dưới học thuyết về quyền thiên thánh của vua.)
    • The concept of the divine right of kings was used to suppress political dissent. (Khái niệm thuyết thiên mệnh của nhà vua được sử dụng để đàn áp sự bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rule by divine right": cai trị bằng quyền lực thiên thánh.
    • The Stuart monarchs in England believed they ruled by divine right. (Các quân vua triều Stuart ở Anh tin rằng họ cai trị bằng quyền thiên thánh.)
  • "the doctrine of the divine right": học thuyết về quyền lực thần thánh.
    • Philosophers during the Enlightenment strongly criticized the doctrine of the divine right. (Các triết gia thời Khai sáng đã chỉ trích mạnh mẽ học thuyết về quyền lực thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Divine right (n): Quyền lực thần thánh (dạng rút gọn, có thể áp dụng rộng hơn ngoài vua chúa).
    • He acted with an arrogance that suggested he believed in his own divine right. (Anh ta hành xử với sự kiêu ngạo cho thấy anh ta tin vào quyền lực thần thánh của chính mình.)
  • Mandate of Heaven (n): Thiên mệnh (một khái niệm tương tự trong lịch sử Trung Hoa, nơi hoàng đế được thiên đình trao quyền cai trị chính đáng).
Từ đồng nghĩa
  • God-given right: Quyền lực được Chúa ban.
  • Royal prerogative (by divine sanction): Đặc quyền hoàng gia (theo sự phê chuẩn thần thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan
  • The king can do no wrong: Nhà vua không thể làm điều sai trái (một hệ quả tư tưởng của thuyết quyền thiên thánh).
    • Under the belief in the divine right, it was often said that the king can do no wrong. (Dưới sự tin tưởng vào quyền thiên thánh, người ta thường nói rằng nhà vua không thể làm điều sai trái.)
Noun
  1. quyền thiên thánh của vua, chúa
  2. thuyết thiên mệnh của nhà vua

Từ đồng nghĩa